Đổi đơn vị độ dài, cân nặng, nhiệt độ – Miễn phí
Miễn phí, không cần đăng ký, chạy trên trình duyệt. Chuyển đổi giữa đơn vị hệ mét và hệ Anh cho độ dài, khối lượng, nhiệt độ, thể tích, diện tích, tốc độ, thời gian và dung lượng dữ liệu, như cm sang inch, kg sang pound hoặc độ C sang độ F. Kết quả hiện ngay khi bạn gõ.
1 centimét = 0.3937007874 inch
Vì sao nên dùng Chuyển đổi đơn vị
- Miễn phí 100%
- Dùng bao nhiêu lần tùy thích. Không cần đăng ký, không hình mờ, không cần cài đặt.
- Riêng tư ngay từ thiết kế
- Những gì bạn nhập chỉ nằm trong trình duyệt và không bao giờ được gửi cho chúng tôi.
- Chạy trên mọi thiết bị
- Chạy trên trình duyệt trên Windows, Mac, Linux, Android và iPhone. Không cần ứng dụng.
Cách dùng Chuyển đổi đơn vị
- Chọn loại cần chuyển đổi, như độ dài hoặc khối lượng.
- Nhập giá trị và chọn đơn vị chuyển từ và chuyển sang.
- Xem kết quả, đảo đơn vị bằng một cú nhấp, hoặc sao chép.
Câu hỏi thường gặp
- Một inch bằng bao nhiêu centimét?
- Đúng 2.54. Để đổi cm sang inch, chia cho 2.54; 10 cm khoảng 3.937 inch.
- Làm sao đổi kg sang pound?
- Nhân với khoảng 2.20462. Một pound bằng đúng 0.45359237 kg.
- Làm sao đổi độ C sang độ F?
- Nhân với 9/5 rồi cộng 32. 20 °C là 68 °F, và −40 là như nhau ở cả hai thang đo.
- Gallon Mỹ và gallon Anh có giống nhau không?
- Không. Một gallon Mỹ là 3.785 lít và một gallon Anh (imperial) là 4.546 lít. Pint và ounce chất lỏng cũng khác nhau, nên cả hai đều được liệt kê.
- MB và MiB khác nhau thế nào?
- Một megabyte (MB) là 1,000,000 byte; một mebibyte (MiB) là 1,048,576 byte. Các hãng sản xuất ổ đĩa dùng MB và GB, trong khi một số máy tính hiển thị MiB và GiB.
- Chuyển đổi đơn vị có miễn phí không?
- Có. Bạn dùng miễn phí, không cần đăng ký và không cần cài đặt gì.
Trợ giúp và hướng dẫn (bằng tiếng Anh)
- Height in cm: Feet and Inches to cm Chart (Free)Convert your height from feet and inches to cm, or cm back to feet. 5'6" is 167.6 cm. A chart of common heights and a free unit converter.
- CGPA to Percentage: Which Formula to Use (Free)CBSE used CGPA × 9.5, but universities set their own formulas. See why 8.4 can mean 76.5% or 84%, and work out yours with a free percentage calculator.
Công cụ liên quan
- Tính phần trămTính X% của một số, một số bằng bao nhiêu phần trăm của số khác, và phần trăm tăng hoặc giảm giữa hai giá trị, tất cả trên một trang. Kết quả cập nhật ngay khi bạn gõ.
- Tính chỉ số BMINhập chiều cao và cân nặng theo hệ mét hoặc hệ Anh (feet và inch, pound hoặc stone) để xem chỉ số khối cơ thể, nhóm phân loại dành cho người lớn và khoảng cân nặng khỏe mạnh theo chiều cao của bạn. Đây không phải lời khuyên y tế.
- Tính ngàyĐếm số ngày giữa hai ngày, theo ngày, tuần, tháng và ngày làm việc (thứ Hai đến thứ Sáu), hoặc cộng trừ ngày, tuần, tháng hay năm từ bất kỳ ngày nào để tìm ra ngày bạn cần.