Tính EMI vay mua nhà, mua xe, tiêu dùng – Miễn phí
Miễn phí, không cần đăng ký, chạy trên trình duyệt. Tính khoản trả góp EMI hằng tháng bằng rupee: nhập số tiền vay, lãi suất và kỳ hạn theo năm hoặc tháng để xem EMI hằng tháng, tổng tiền lãi phải trả và lịch trả nợ theo từng năm. Chỉ mang tính ước tính.
- EMI hằng tháng
- ₹8,678.23
- Tổng tiền lãi
- ₹10,82,775.76
- Tổng số tiền trả
- ₹20,82,775.76
Gốc 48%Lãi 52%
Lịch trả nợ
NămGốcLãiDư nợ
1₹19,902.29₹84,236.50₹9,80,097.71
2₹21,661.47₹82,477.31₹9,58,436.23
3₹23,576.15₹80,562.64₹9,34,860.08
4₹25,660.07₹78,478.72₹9,09,200.02
5₹27,928.18₹76,210.60₹8,81,271.83
6₹30,396.78₹73,742.01₹8,50,875.05
7₹33,083.58₹71,055.21₹8,17,791.47
8₹36,007.87₹68,130.92₹7,81,783.60
9₹39,190.64₹64,948.15₹7,42,592.96
10₹42,654.73₹61,484.05₹6,99,938.23
11₹46,425.02₹57,713.76₹6,53,513.20
12₹50,528.57₹53,610.21₹6,02,984.63
13₹54,994.84₹49,143.95₹5,47,989.79
14₹59,855.88₹44,282.90₹4,88,133.91
15₹65,146.60₹38,992.19₹4,22,987.31
16₹70,904.97₹33,233.82₹3,52,082.34
17₹77,172.32₹26,966.47₹2,74,910.02
18₹83,993.65₹20,145.14₹1,90,916.37
19₹91,417.93₹12,720.86₹99,498.44
20₹99,498.44₹4,640.35₹0.00
Chỉ là ước tính, không phải lời khuyên tài chính. Khoản trả góp (EMI) của ngân hàng có thể khác đôi chút do phí xử lý, cách làm tròn và cách tính lãi. Số liệu của bạn chỉ nằm trên thiết bị của bạn.
Vì sao nên dùng Tính EMI khoản vay
- Miễn phí 100%
- Dùng bao nhiêu lần tùy thích. Không cần đăng ký, không hình mờ, không cần cài đặt.
- Riêng tư ngay từ thiết kế
- Những gì bạn nhập chỉ nằm trong trình duyệt và không bao giờ được gửi cho chúng tôi.
- Chạy trên mọi thiết bị
- Chạy trên trình duyệt trên Windows, Mac, Linux, Android và iPhone. Không cần ứng dụng.
Cách dùng Tính EMI khoản vay
- Nhập số tiền vay bằng rupee.
- Nhập lãi suất năm và kỳ hạn theo năm hoặc tháng.
- Xem EMI hằng tháng, tổng tiền lãi và tổng số tiền phải trả, và mở từng năm để xem chi tiết theo tháng.
Câu hỏi thường gặp
- EMI là gì?
- EMI (equated monthly instalment) là khoản trả góp đều hằng tháng: số tiền cố định bạn trả cho bên cho vay mỗi tháng cho đến khi trả hết nợ. Mỗi kỳ EMI gồm tiền lãi của tháng đó cộng một phần tiền gốc.
- EMI được tính như thế nào?
- EMI = P × r × (1 + r)^n ÷ ((1 + r)^n − 1), trong đó P là số tiền vay, r là lãi suất tháng (lãi suất năm ÷ 12 ÷ 100) và n là kỳ hạn tính theo tháng. Với khoản vay ₹10,00,000 lãi suất 8.5% trong 20 năm, EMI khoảng ₹8,678.
- Tôi có thể dùng cho vay mua nhà, mua xe hoặc vay tiêu dùng không?
- Có. Cách tính giống nhau cho mọi khoản vay có lãi suất cố định và trả góp đều hằng tháng.
- Làm sao để giảm EMI?
- Kỳ hạn dài hơn, lãi suất thấp hơn hoặc số tiền vay nhỏ hơn đều làm giảm EMI. Tuy nhiên, kỳ hạn dài hơn thường đồng nghĩa với tổng tiền lãi nhiều hơn.
- EMI hiển thị có chính xác không?
- Đây chỉ là ước tính, không phải lời khuyên tài chính. Con số của ngân hàng có thể chênh lệch đôi chút do phí xử lý hồ sơ, cách làm tròn hoặc cách tính lãi, nên hãy đối chiếu với thông báo phê duyệt khoản vay của bạn.
- Tính EMI khoản vay có miễn phí không?
- Có. Bạn dùng miễn phí, không cần đăng ký và không cần cài đặt gì.
Trợ giúp và hướng dẫn (bằng tiếng Anh)
- Car Loan EMI Calculator: Down Payment and Tenure (Free)Work out your car loan EMI from the on-road price, down payment, rate and tenure with the free EMI calculator. See how 3, 5 and 7 years change the interest.
- Salary Hike Calculator: Hike % and New CTC (Free)Hike % = (new CTC − old CTC) ÷ old CTC × 100. Work out your new CTC from a hike, and a rough monthly change, with a free percentage calculator.
- Wedding Budget Planner: Split It by Percentage (Free)Plan a wedding budget by percentage: a sample split for a ₹15 lakh Indian wedding, guest-count maths, a 5% buffer, and a free percentage calculator.
Công cụ liên quan
- Tính khoản vayNhập số tiền vay, lãi suất và kỳ hạn để xem số tiền trả hằng tháng, tổng tiền lãi và lịch trả nợ đầy đủ theo năm và tháng. Dùng được cho vay mua xe, vay tiêu dùng và nhiều loại khác. Chỉ mang tính ước tính.
- Tính vay mua nhàƯớc tính số tiền trả góp vay mua nhà hằng tháng từ giá nhà, tiền trả trước, lãi suất và kỳ hạn vay, có thể thêm thuế bất động sản, bảo hiểm nhà, phí HOA và PMI. Xem tổng tiền lãi và lịch trả nợ đầy đủ. Chỉ mang tính ước tính.
- Tính lãi képXem tiền tiết kiệm tăng lên thế nào với lãi kép: nhập số tiền ban đầu, lãi suất, tần suất ghép lãi, số năm và khoản gửi thêm hằng tháng (tùy chọn) để biết số dư cuối cùng và bảng chi tiết từng năm. Chỉ mang tính ước tính.